dot product
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học, Vật lý):
- Tích vô hướng: Một phép toán đại số giữa hai vectơ, cho kết quả là một số vô hướng (scalar), không phải một vectơ mới. Kết quả này được tính bằng tổng của các tích của các thành phần tương ứng của hai vectơ, hoặc bằng tích của độ dài hai vectơ với cosin của góc giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dot product of two perpendicular vectors is zero. (Tích vô hướng của hai vectơ vuông góc bằng không.)
- In physics, work is calculated as the dot product of force and displacement vectors. (Trong vật lý, công được tính là tích vô hướng của vectơ lực và vectơ độ dời.)
- To find the angle between two vectors, you can use the formula involving their dot product. (Để tìm góc giữa hai vectơ, bạn có thể sử dụng công thức liên quan đến tích vô hướng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compute the dot product": Tính toán tích vô hướng.
- The first step is to compute the dot product of the given vectors. (Bước đầu tiên là tính tích vô hướng của các vectơ đã cho.)
"Dot product operation": Phép toán tích vô hướng.
- This algorithm relies heavily on the dot product operation. (Thuật toán này phụ thuộc nhiều vào phép toán tích vô hướng.)
Biến thể và từ gần giống
Scalar product: Tích vô hướng (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong vật lý).
- The terms 'dot product' and 'scalar product' are interchangeable. (Các thuật ngữ 'tích vô hướng' và 'scalar product' có thể thay thế cho nhau.)
Inner product: Tích trong (một khái niệm tổng quát hơn, trong đó tích vô hướng là một trường hợp đặc biệt).
- In advanced linear algebra, the dot product is a specific type of inner product. (Trong đại số tuyến tính nâng cao, tích vô hướng là một dạng cụ thể của tích trong.)
Từ đồng nghĩa
- Scalar product: Tích vô hướng.
- Inner product (for Euclidean space): Tích trong (trong không gian Euclid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- Tích của hai Véc tơ