dot product

Học thuật
Thân thiện
dot product

A student calculates the dot product of two vectors on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học, Vật ):
    • Tíchhướng: Một phép toán đại số giữa hai vectơ, cho kết quảmột sốhướng (scalar), không phải một vectơ mới. Kết quả này được tính bằng tổng của các tích của các thành phần tương ứng của hai vectơ, hoặc bằng tích của độ dài hai vectơ với cosin của góc giữa chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dot product of two perpendicular vectors is zero. (Tíchhướng của hai vectơ vuông góc bằng không.)
    • In physics, work is calculated as the dot product of force and displacement vectors. (Trong vật , công được tính tíchhướng của vectơ lực vectơ độ dời.)
    • To find the angle between two vectors, you can use the formula involving their dot product. (Để tìm góc giữa hai vectơ, bạn có thể sử dụng công thức liên quan đến tíchhướng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compute the dot product": Tính toán tíchhướng.

    • The first step is to compute the dot product of the given vectors. (Bước đầu tiên tính tíchhướng của các vectơ đã cho.)
  • "Dot product operation": Phép toán tíchhướng.

    • This algorithm relies heavily on the dot product operation. (Thuật toán này phụ thuộc nhiều vào phép toán tíchhướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scalar product: Tíchhướng (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong vật ).

    • The terms 'dot product' and 'scalar product' are interchangeable. (Các thuật ngữ 'tích vô hướng' 'scalar product' có thể thay thế cho nhau.)
  • Inner product: Tích trong (một khái niệm tổng quát hơn, trong đó tíchhướng một trường hợp đặc biệt).

    • In advanced linear algebra, the dot product is a specific type of inner product. (Trong đại số tuyến tính nâng cao, tíchhướng một dạng cụ thể của tích trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Scalar product: Tíchhướng.
  • Inner product (for Euclidean space): Tích trong (trong không gian Euclid).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

dot product

A student calculates the dot product of two vectors on a chalkboard.

Noun
  1. Tích của hai Véc

Từ đồng nghĩa